Thuật ngữ

Từ điển thuật ngữ concert và fanmeeting Hàn Quốc

Thông báo bán vé của một concert Hàn có thể chứa mười từ mà bạn chưa từng thấy — và hiểu sai một từ là mua nhầm loại vé. Đây là bảng tra nhanh, xếp theo lúc bạn gặp chúng: khi mua, khi nhận vé, và khi đi xem.

· Táo Mèo Ticket

Khi đọc thông báo bán vé

  • 선예매 (seon-yemae) — bán trước cho fanclub. Đợt mở bán sớm chỉ dành cho hội viên fanclub chính thức, thường một hoặc hai ngày trước đợt bán chung. Lượng vé đẹp phần lớn nằm ở đây.
  • 일반예매 (ilban-yemae) — bán chung. Đợt mở cho mọi người, sau đợt fanclub. Số vé còn lại thường ít hơn hẳn.
  • 추첨 (chucheom) — bốc thăm. Đăng ký trong một khoảng thời gian rồi chờ kết quả; tốc độ không liên quan. Hay dùng cho fansign và một số show đông.
  • 선착순 (seonchak-sun) — ai nhanh người đó được. Kiểu bán chạy đua quen thuộc.
  • 본인 확인 / 실명 — xác minh danh tính / tên thật. Vé gắn tên người mua, đối chiếu giấy tờ khi nhận. Từ này quyết định chuyện có nhờ mua hộ được không.

Các loại sự kiện

  • Concert — buổi diễn âm nhạc thuần, quy mô lớn nhất.
  • Fancon (fan concert) — lai giữa concert và fanmeeting: hát nhiều nhưng có phần giao lưu, trò chơi.
  • Fanmeeting — giao lưu là chính, hát ít. Thường có nhiều "benefit" hơn.
  • Fansign (팬사인회) — buổi ký tặng, thường chọn người tham dự bằng bốc thăm dựa trên số album mua. Không phải mua vé theo nghĩa thông thường.
  • Showcase — sự kiện ra mắt album, nhỏ, thường bốc thăm.

Benefit — quyền lợi đi kèm vé

  • Hi-touch — chạm tay với nghệ sĩ khi đi qua hàng, vài giây mỗi người. Thường gắn với hạng vé cao hoặc bốc thăm trong số người có vé.
  • Send-off — nghệ sĩ tiễn khán giả ở lối ra sau show.
  • Soundcheck — được vào xem phần thử âm thanh trước show.
  • Group photo / Photo time — chụp ảnh nhóm với nghệ sĩ.
  • Lucky draw — bốc thăm quà hoặc benefit trong số người có vé. Không phải ai có vé cũng được.
  • Quy tắc chung: benefit ghi rõ trong thông báo bán vé, kèm hạng vé nào được và chọn bằng cách nào. Không ghi thì không có.

Chỗ ngồi

  • 스탠딩 (standing) — khu đứng sát sân khấu, thường chia số thứ tự vào theo số vé.
  • 1층 / 2층 / 3층 — tầng 1, 2, 3 của khán đài. Tầng 1 gần nhất.
  • 지정석 (chỉ định chỗ) — ghế có số. 비지정 (không chỉ định) — ngồi tự do trong khu.
  • 시야제한석 — ghế tầm nhìn hạn chế, rẻ hơn, thường bán sau.
  • 구역 (khu) — cách chia khán đài thành từng khu có ký hiệu; sơ đồ ghế dùng ký hiệu này.

Khi nhận vé và đi xem

  • 현장 수령 — nhận tại địa điểm. Đổi mã đặt chỗ thành vé giấy ở quầy trong ngày diễn, cần giấy tờ khớp tên.
  • MD (merchandise) / 굿즈 (goods) — hàng chính thức bán tại địa điểm, thường xếp hàng từ sáng.
  • 응원봉 (lightstick) — gậy phát sáng chính thức của nhóm, thường được kết nối để đồng bộ hiệu ứng trong show.
  • 슬로건 (slogan) — băng rôn cầm tay fan tự làm hoặc phát tặng.
  • Ticket verification / 티켓 검사 — kiểm tra vé và giấy tờ ở cửa, có thể nhiều lớp.

Câu hỏi thường gặp

선예매 và 일반예매 khác gì?

선예매 là đợt bán trước chỉ cho hội viên fanclub; 일반예매 là đợt bán chung sau đó. Vé đẹp phần lớn đi ở đợt trước.

Hi-touch có tự động đi kèm vé không?

Không. Benefit chỉ có khi thông báo bán vé ghi rõ, kèm hạng vé nào được và chọn bằng cách nào — thường là bốc thăm trong số người có vé.

실명 nghĩa là gì với người mua hộ?

Vé gắn tên người mua và đối chiếu giấy tờ khi nhận hoặc vào cửa. Nếu show ghi 실명, vé đứng tên người khác không dùng được cho bạn.

IB đặt vé ngay Các hạng vé concert: CAT1, standing, soundcheckFanmeeting, fancon, fanday khác nhau thế nàoCách mua vé concert Hàn Quốc từ Việt Nam

Cẩm nang săn vé concert

Sẵn sàng săn vé show tiếp theo?

Nhắn Táo Mèo trước giờ mở bán để được giữ suất mini queue. Trả lời nhanh trong giờ hoạt động.